運行時

yùn xíng shívận hành thì

Hán Việt: vận hành thì · Pinyin: yùn xíng shí

Tổng quan

thời gian chạy (trong tin học)

Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian chạy
  • Tần suất từ thời gian chạy, khi thực hiện

Eng

  • Cihui (computing) runtime
  • Tần suất từ (computing) runtime

Từ liên quan

Gần nghĩa

運行時錯誤 · 行时 · 行時 · 運行 · 運行方式 · 運行狀況 · 運行時間 · 運行時異常