運行時

yùn xíng shí vận hành thì

Hán Việt: vận hành thì · Pinyin: yùn xíng shí

Tổng quan

thời gian chạy (trong tin học)

Cấu tạo: (vận) + (hành) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian chạy (trong tin học)

Eng

  • CC-CEDICT (computing) runtime
  • Cihui (computing) runtime