運輸業
vận thâu nghiệp
Hán Việt: vận thâu nghiệp · Pinyin: yùn shū yè
Tổng quan
ngành vận tải
Nghĩa
Việt
- Cihui ngành vận tải
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以各種交通工具經營運送旅客或貨物的業務。也稱為「運送營業」。
Eng
- CC-CEDICT transportation industry
- Cihui 運輸業 ùnshūyè p.w. transportation; transport service; carrying trade