運輸業

yùn shū yèvận thâu nghiệp

Hán Việt: vận thâu nghiệp · Pinyin: yùn shū yè

Tổng quan

ngành vận tải

新华 · Tân Hoa Đại lục

以各種交通工具經營運送旅客或貨物的業務。也稱為「運送營業」。

Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành vận tải
  • Tần suất từ ngành vận tải
  • Biên soạn p.w. transportation; transport service; carrying trade

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以各種交通工具經營運送旅客或貨物的業務。也稱為「運送營業」。

Eng

  • Cihui 運輸業 ùnshūyè p.w. transportation; transport service; carrying trade
  • Tần suất từ p.w. transportation; transport service; carrying trade

Đức

  • Handedict Güterverkehr, Transportwesen (S, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

运输机 · 运输线 · 運輸網 · 運輸者 · 運輸艦 · 運輸船 · 運輸量 · 運輸機