運輸機
vận thâu ki
Hán Việt: vận thâu ki · Pinyin: yùn shū jī
Tổng quan
máy bay vận tải
Nghĩa
Việt
- Cihui máy bay vận tải
- Cihui máy bay vận tải。專門用來載運人員和物資的飛機。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以輸送人員、器材為目的的軍用飛機。
Eng
- Cihui 運輸機 ùnshūjī n. 1. transport plane 2. <min.> conveyor M:¹jià