運輸線

yùn shū xiàn vận thâu tuyến

Hán Việt: vận thâu tuyến · Pinyin: yùn shū xiàn

Tổng quan

sự đi qua, sự vượt qua, (thương nghiệp) sự quá cảnh, đường, sự qua đường kinh (kinh tuyến) (của một thiên thể); sự ngang qua mặt trời (của một hành tinh), (thiên văn học) đi qua, qua

Cấu tạo: (vận) + (thâu) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đi qua, sự vượt qua, (thương nghiệp) sự quá cảnh, đường, sự qua đường kinh (kinh tuyến) (của một thiên thể); sự ngang qua mặt trời (của một hành tinh), (thiên văn học) đi qua, qua

Eng

  • Cihui 運輸線 ùnshūxiàn n. transportation route/line M:¹tiáo