運輸費

vận thâu phí

Hán Việt: vận thâu phí

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (thâu) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輸送貨物、人員所花的費用。

Eng

  • Cihui 運輸費 ùnshūfèi n. transportation; transport charge; freight; carriage M:²bǐ