運送子 vận tống tử Hán Việt: vận tống tử Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 送 (tống) + 子 (tử)Hán Việtvận tống tửCấu tạo運 + 送 + 子 · vận + tống + tử nghĩa thành phần: vận + tống + tử