運送機

vận tống ki

Hán Việt: vận tống ki

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (tống) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種機械裝置,用馬達帶動輸送帶或鏈條,鏈條上裝有板或斗,可將物件或散裝物運送至不同位置或不同高度的地方,以代替人力搬運。如火力發電廠用於輸送媒的設備。

Eng

  • Cihui 運送機 ùnsòngjī n. conveyer M:¹jià