遍數兒 biến sổ nhi Hán Việt: biến sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtbiến sổ nhiCấu tạo遍 + 數 + 兒 · biến + sổ + nhi nghĩa thành phần: biến + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 遍數兒 iànshùr n. (number of) times