過交配 quá giao phối Hán Việt: quá giao phối Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 交 (giao) + 配 (phối)Hán Việtquá giao phốiCấu tạo過 + 交 + 配 · quá + giao + phối nghĩa thành phần: quá + giao + phối