過來過去 guò lái guò qù·quá lai quá khứ Hán Việt: quá lai quá khứ · Pinyin: guò lái guò qù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指事情的来龙去脉。 Cấu tạo: 過 (quá) + 來 (lai) + 過 (quá) + 去 (khứ)Pinyinguò lái guò qùHán Việtquá lai quá khứCấu tạo過 + 來 + 過 + 去 · quá + lai + quá + khứ nghĩa thành phần: quá + lai + quá + khứ Từ liên quan Gần nghĩa过去了的 · 過去分詞 · 过去式的 · 过去时态 · 过去的事 · 過去經驗 · 過去七佛 · 過去冥冥