過光景

quá quang cảnh

Hán Việt: quá quang cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (quang) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過光景 uò guāngjǐng v.p. <topo.> pass one's days; live a life