過分喜愛 quá phân hỉ ái Hán Việt: quá phân hỉ ái Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 喜 (hỉ) + 愛 (ái)Hán Việtquá phân hỉ áiCấu tạo過 + 分 + 喜 + 愛 · quá + phân + hỉ + ái nghĩa thành phần: quá + phân + hỉ + ái