過分緊張 guò fèn jǐn zhāng · quá phân khẩn trương Hán Việt: quá phân khẩn trương · Pinyin: guò fèn jǐn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Pinyinguò fèn jǐn zhāngHán Việtquá phân khẩn trươngCấu tạo過 + 分 + 緊 + 張 · quá + phân + khẩn + trương nghĩa thành phần: quá + phân + khẩn + trương