過去世 guò qù shì · quá khứ thế Hán Việt: quá khứ thế · Pinyin: guò qù shì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 去 (khứ) + 世 (thế)Pinyinguò qù shìHán Việtquá khứ thếCấu tạo過 + 去 + 世 · quá + khứ + thế nghĩa thành phần: quá + khứ + thế Nghĩa jaJMdict one's previous life