过去帐

quá khứ trướng

Hán Việt: quá khứ trướng

Tổng quan

quá khứ trướng (物名)記死者名之冊子。雅名曰靈簿,靈會簿,著鬼簿等。見考信錄四。☸

Cấu tạo: (quá) + (khứ) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá khứ trướng (物名)記死者名之冊子。雅名曰靈簿,靈會簿,著鬼簿等。見考信錄四。☸

ja

  • JMdict (family) death register