過君表 guò jūn biǎo · quá quân biểu Hán Việt: quá quân biểu · Pinyin: guò jūn biǎo Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 君 (quân) + 表 (biểu)Pinyinguò jūn biǎoHán Việtquá quân biểuCấu tạo過 + 君 + 表 · quá + quân + biểu nghĩa thành phần: quá + quân + biểu