過和尚 guò hé shàng · quá hòa thượng Hán Việt: quá hòa thượng · Pinyin: guò hé shàng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Pinyinguò hé shàngHán Việtquá hòa thượngCấu tạo過 + 和 + 尚 · quá + hòa + thượng nghĩa thành phần: quá + hòa + thượng