過場戲 guò chǎng xì · quá tràng hí Hán Việt: quá tràng hí · Pinyin: guò chǎng xì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 場 (tràng) + 戲 (hí)Pinyinguò chǎng xìHán Việtquá tràng híCấu tạo過 + 場 + 戲 · quá + tràng + hí nghĩa thành phần: quá + tràng + hí