過境稅
quá cảnh thuế
Hán Việt: quá cảnh thuế · Pinyin: guò jìng shuì
Tổng quan
thuế quá cảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế quá cảnh
- Cihui thuế quá cảnh。貨物出口或進口,如須通過第三國國境,向第三國所繳納的稅,稱為"過境稅"。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貨物出口或進口,如須通過第三國國境,向第三國所繳納的稅,稱為「過境稅」。
Eng
- Cihui 過境稅 uòjìngshuì n. transit duty