過壓縮 quá áp súc Hán Việt: quá áp súc Tổng quan sự nén quá Cấu tạo: 過 (quá) + 壓 (áp) + 縮 (súc)Hán Việtquá áp súcCấu tạo過 + 壓 + 縮 · quá + áp + súc nghĩa thành phần: quá + áp + súc Nghĩa ViệtCihui sự nén quá