过客历 quá khách lịch Hán Việt: quá khách lịch Tổng quan Cấu tạo: 过 (quá) + 客 (khách) + 历 (lịch)Hán Việtquá khách lịchCấu tạo过 + 客 + 历 · quá + khách + lịch nghĩa thành phần: quá + khách + lịch