過山炮 guò shān pào · quá san pháo Hán Việt: quá san pháo · Pinyin: guò shān pào Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 山 (san) + 炮 (pháo)Pinyinguò shān pàoHán Việtquá san pháoCấu tạo過 + 山 + 炮 · quá + san + pháo nghĩa thành phần: quá + san + pháo Nghĩa EngCihui 過山炮 uòshānpào n. mountain cannon M:mén/⁴zuò