過山跳 guò shān tiào · quá san khiêu Hán Việt: quá san khiêu · Pinyin: guò shān tiào Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 山 (san) + 跳 (khiêu)Pinyinguò shān tiàoHán Việtquá san khiêuCấu tạo過 + 山 + 跳 · quá + san + khiêu nghĩa thành phần: quá + san + khiêu