過庭子 guò tíng zi · quá đình tử Hán Việt: quá đình tử · Pinyin: guò tíng zi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 庭 (đình) + 子 (tử)Pinyinguò tíng ziHán Việtquá đình tửCấu tạo過 + 庭 + 子 · quá + đình + tử nghĩa thành phần: quá + đình + tử