過戶帳 quá hộ trướng Hán Việt: quá hộ trướng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 戶 (hộ) + 帳 (trướng)Hán Việtquá hộ trướngCấu tạo過 + 戶 + 帳 · quá + hộ + trướng nghĩa thành phần: quá + hộ + trướng