過把癮 quá bả ẩn Hán Việt: quá bả ẩn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 把 (bả) + 癮 (ẩn)Hán Việtquá bả ẩnCấu tạo過 + 把 + 癮 · quá + bả + ẩn nghĩa thành phần: quá + bả + ẩn Nghĩa EngCihui 過把癮 uòbǎyǐn v.o. <slang> get one's kicks