過招兒 guò zhāo ér · quá chiêu nhi Hán Việt: quá chiêu nhi · Pinyin: guò zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyinguò zhāo érHán Việtquá chiêu nhiCấu tạo過 + 招 + 兒 · quá + chiêu + nhi nghĩa thành phần: quá + chiêu + nhi