過數兒 quá sổ nhi Hán Việt: quá sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtquá sổ nhiCấu tạo過 + 數 + 兒 · quá + sổ + nhi nghĩa thành phần: quá + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 過數兒 uòshùr ►See guòshù