過日子
quá nhật tử
Hán Việt: quá nhật tử · Pinyin: guò rì zi
Tổng quan
sống cuộc sống của mình | trải qua ngày tháng | sống chung
Nghĩa
Việt
- Cihui sống cuộc sống của mình | trải qua ngày tháng | sống chung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 度日、過活。《儒林外史》第四一回:「一個少年婦女,獨自在外,又無同伴,靠賣詩文過日子,恐怕世上斷無此理。」《文明小史》第三二回:「咱們地方上有了這個人,大家休想安穩過日子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生活;过活;小两口儿和和气气地~。
Eng
- CC-CEDICT to live one's life|to pass one's days|to get along
- Cihui to live one's life; to pass one's days; to get along