過日腳 guò rì jiǎo · quá nhật cước Hán Việt: quá nhật cước · Pinyin: guò rì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 日 (nhật) + 腳 (cước)Pinyinguò rì jiǎoHán Việtquá nhật cướcCấu tạo過 + 日 + 腳 · quá + nhật + cước nghĩa thành phần: quá + nhật + cước