過時黃花 guò shí huáng huā · quá thì hoàng hoa Hán Việt: quá thì hoàng hoa · Pinyin: guò shí huáng huā Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 時 (thì) + 黃 (hoàng) + 花 (hoa)Pinyinguò shí huáng huāHán Việtquá thì hoàng hoaCấu tạo過 + 時 + 黃 + 花 · quá + thì + hoàng + hoa nghĩa thành phần: quá + thì + hoàng + hoa