過期膠捲

quá kì giao quyển

Hán Việt: quá kì giao quyển

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (kì) + (giao) + (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過期膠卷 uòqī jiāojuǎn n. expired film M:juǎn