過橋巾 guò qiáo jīn · quá kiều cân Hán Việt: quá kiều cân · Pinyin: guò qiáo jīn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 橋 (kiều) + 巾 (cân)Pinyinguò qiáo jīnHán Việtquá kiều cânCấu tạo過 + 橋 + 巾 · quá + kiều + cân nghĩa thành phần: quá + kiều + cân