過渡期 guò dù qī · quá độ kì Hán Việt: quá độ kì · Pinyin: guò dù qī Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 渡 (độ) + 期 (kì)Pinyinguò dù qīHán Việtquá độ kìCấu tạo過 + 渡 + 期 · quá + độ + kì nghĩa thành phần: quá + độ + kì Nghĩa EngCihui 過渡期 uòdùqī n. intermediate stage; transition periodjaJMdict transition period