過激派

quá kích phái

Hán Việt: quá kích phái

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (kích) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過激派 uòjīpài n. radical faction; radicals

ja

  • JMdict extremists|radicals|militants