過火的 quá hỏa đích Hán Việt: quá hỏa đích Tổng quan (sử học) tỉnh, thành phố, làng Cấu tạo: 過 (quá) + 火 (hỏa) + 的 (đích)Hán Việtquá hỏa đíchCấu tạo過 + 火 + 的 · quá + hỏa + đích nghĩa thành phần: quá + hỏa + đích Nghĩa ViệtCihui (sử học) tỉnh, thành phố, làng