過熟兒 quá thục nhi Hán Việt: quá thục nhi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 熟 (thục) + 兒 (nhi)Hán Việtquá thục nhiCấu tạo過 + 熟 + 兒 · quá + thục + nhi nghĩa thành phần: quá + thục + nhi Nghĩa EngCihui 過熟兒 uòshú'ér n. post-term infant