過熟化 quá thục hóa Hán Việt: quá thục hóa Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 熟 (thục) + 化 (hóa)Hán Việtquá thục hóaCấu tạo過 + 熟 + 化 · quá + thục + hóa nghĩa thành phần: quá + thục + hóa