過熟林 quá thục lâm Hán Việt: quá thục lâm Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 熟 (thục) + 林 (lâm)Hán Việtquá thục lâmCấu tạo過 + 熟 + 林 · quá + thục + lâm nghĩa thành phần: quá + thục + lâm Nghĩa EngCihui 過熟林 uòshúlín n. overmature forest M:¹piàn