過硬的 quá ngạnh đích Hán Việt: quá ngạnh đích Tổng quan siêu cứng Cấu tạo: 過 (quá) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích)Hán Việtquá ngạnh đíchCấu tạo過 + 硬 + 的 · quá + ngạnh + đích nghĩa thành phần: quá + ngạnh + đích Nghĩa ViệtCihui siêu cứng