過程中 guò chéng zhòng · quá trình trung Hán Việt: quá trình trung · Pinyin: guò chéng zhòng Tổng quan trong quá trình Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 中 (trung)Pinyinguò chéng zhòngHán Việtquá trình trungCấu tạo過 + 程 + 中 · quá + trình + trung nghĩa thành phần: quá + trình + trung Nghĩa ViệtCihui trong quá trình