過緊日子

guò jǐn rì zi quá khẩn nhật tử

Hán Việt: quá khẩn nhật tử · Pinyin: guò jǐn rì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (khẩn) + (nhật) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to tighten one's belt; to live frugally
  • Cihui to tighten one's belt; to live frugally
  • Cihui 過緊日子 uò jǐnrìzi v.p. lead a thrifty life