過聚集 quá tụ tập Hán Việt: quá tụ tập Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 聚 (tụ) + 集 (tập)Hán Việtquá tụ tậpCấu tạo過 + 聚 + 集 · quá + tụ + tập nghĩa thành phần: quá + tụ + tập