過肩摔

guò jiān shuāi quá kiên suất

Hán Việt: quá kiên suất · Pinyin: guò jiān shuāi

Tổng quan

ném qua vai (judo)

Cấu tạo: (quá) + (kiên) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném qua vai (judo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種柔道動作。將站在背後的對手經由肩部向前摔出。

Eng

  • CC-CEDICT (judo) shoulder throw
  • Cihui (judo) shoulder throw