過苯甲酸 quá bổn giáp toan Hán Việt: quá bổn giáp toan Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 酸 (toan)Hán Việtquá bổn giáp toanCấu tạo過 + 苯 + 甲 + 酸 · quá + bổn + giáp + toan nghĩa thành phần: quá + bổn + giáp + toan