過路的

quá lộ đích

Hán Việt: quá lộ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (lộ) + (đích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過道路的人。如:「他只是一個過路的,怎麼可能了解此地的複雜民情呢!」

Eng

  • Cihui 過路的 uòlù de n. passer-by