過錳酸 guò měng suān · quá mạnh toan Hán Việt: quá mạnh toan · Pinyin: guò měng suān Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 錳 (mạnh) + 酸 (toan)Pinyinguò měng suānHán Việtquá mạnh toanCấu tạo過 + 錳 + 酸 · quá + mạnh + toan nghĩa thành phần: quá + mạnh + toan