過門兒

guò mén ér quá môn nhi

Hán Việt: quá môn nhi · Pinyin: guò mén ér

Tổng quan

nhạc dạo: phần nhạc dạo

Cấu tạo: (quá) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc dạo: phần nhạc dạo
  • Cihui nhạc dạo; phần nhạc dạo (trước và sau của một bài hát)。唱段或歌曲的前後或中間,由器樂單獨演奏的部分,具有承前啓後的作用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在戲劇表演時,唱詞中斷,只以樂器演奏時的曲調。也稱為「過板兒」。

Eng

  • Cihui 過門兒 uòménr ►See guòmén