過關契 guò guān qì · quá quan khế Hán Việt: quá quan khế · Pinyin: guò guān qì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 關 (quan) + 契 (khế)Pinyinguò guān qìHán Việtquá quan khếCấu tạo過 + 關 + 契 · quá + quan + khế nghĩa thành phần: quá + quan + khế