過頤豕視 guò yí shǐ shì · quá di thỉ thị Hán Việt: quá di thỉ thị · Pinyin: guò yí shǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 頤 (di) + 豕 (thỉ) + 視 (thị)Pinyinguò yí shǐ shìHán Việtquá di thỉ thịCấu tạo過 + 頤 + 豕 + 視 · quá + di + thỉ + thị nghĩa thành phần: quá + di + thỉ + thị